LV train từng map cho anh em
LV train từng map cho anh em
Thứ tự sắp xếp theo :ID Map lớn ---> toạ độ map nhỏ ---->ID map nhỏ----> NPC trong map.
Thứ tự sắp xếp theo :ID Map lớn ---> toạ độ map nhỏ ---->ID map nhỏ----> NPC trong map.
-------------------- Cao Cư Lệ : 56000 ----------
650:1150 rp
+ Rừng đại phương 1 56811 : Binh Thuận Nô phong lv122 hp971 +Binh Quế Lâu thuỷ lv125 hp979
+ Rừng đại phương 2 56812 : Mã Sâm hoả lv129 hp1013 + Mã Sâm Vương địa lv130 hp1021
1730:2450
+ Rừng Mã Hàn 1 56801 : BinhThươngMhàn thuỷ lv115 hp896 + BinhđaoMhàn hoả lv114 hp888
+ Rừng Mã Hàn 2 56802 : Tướng Mã Hàn địa lv120 hp938 + Võ Sĩ Mã Hàn phong lv119 hp929
Hải Vực Huyền Bí -Ngụy Quốc : 57000
1650 :790
+ Rừng Y Tà 1 57821 :không có quái.
+ Mỏ khoáng Y Tà 57541 : khoáng lv107-108-109 hp1k4
1290:2690
+ Ảnh Đảo Hoả Sơn 57801 : không có quái : nhà Di Di có chìa khoá xương thú mới vào đc
1830 : 1650
+ Rừng Miệt Lô 57811 : không có quái : có mỗi ông Từ Phúc đứng trong nhà
+ Rừng đại phương 1 56811 : Binh Thuận Nô phong lv122 hp971 +Binh Quế Lâu thuỷ lv125 hp979
+ Rừng đại phương 2 56812 : Mã Sâm hoả lv129 hp1013 + Mã Sâm Vương địa lv130 hp1021
1730:2450
+ Rừng Mã Hàn 1 56801 : BinhThươngMhàn thuỷ lv115 hp896 + BinhđaoMhàn hoả lv114 hp888
+ Rừng Mã Hàn 2 56802 : Tướng Mã Hàn địa lv120 hp938 + Võ Sĩ Mã Hàn phong lv119 hp929
Hải Vực Huyền Bí -Ngụy Quốc : 57000
1650 :790
+ Rừng Y Tà 1 57821 :không có quái.
+ Mỏ khoáng Y Tà 57541 : khoáng lv107-108-109 hp1k4
1290:2690
+ Ảnh Đảo Hoả Sơn 57801 : không có quái : nhà Di Di có chìa khoá xương thú mới vào đc
1830 : 1650
+ Rừng Miệt Lô 57811 : không có quái : có mỗi ông Từ Phúc đứng trong nhà
-------------------- Thanh Châu : 11000 --------------------
247:530
+ Rừng Phùng Lai 1 11821 : BồngLaiTTrưởng hoả lv33 hp155 + Binh Bồng Bồng thuỷ lv32 hp148
+ Rừng Phùng Lai 2 11822 : Tế Rượu Sư địa lv56 hp264 + Đại Yêu Sư địa lv80 hp506
+ Rừng Phùng Lai 3 11823 : BồngLaiTTrưởng hoả lv33 hp155 + Binh Bồng Bồng thuỷ lv32 hp148
2230 :690
+ Động Quỷ Thần 11531 : khoáng lv29-30 hp230
+ 11541 :
542 : 275 Viêm Đàm
+ 11542 :
342 : 925 Tữ Tông
+ Rừng Bắc Hải 11013 : Dã Võ Thi phong lv60 hp364
1870:1410
+ Lang Tà Phỉ Lâm 1 :11831 : Lang Đầu Đệ thuỷ lv27 hp124 +Lang Đầu Ca lv28 hp131
2322:455 Âu học sĩ
+ Lang Tà Phỉ Lâm 2 :11832 : Lang Đầu Đệ thuỷ lv27 hp124 +Lang Đầu Ca lv28 hp131
970:1490
+Rừng Vi Sơn :11841 : Binh Kh.Vàng lv27 hp177 + Huỳnh Đại Binh lv26 hp142 + Binh Đao Lẻ lv27 hp147
242 : 255 Bàng Giáp Sĩ lv66; 3102 : 335 xe lương thực 2302 : 755 Tào Tháo + 4 Sĩ Binh
350:1670
+ Rừng Đông Quận1 : 11801 Hộ Lâm Liệt Sĩ điạ lv25 hp132 +Lâm Tặc phong lv24 hp120
382: 255 Đại Phu
+ Rừng Đông Quận2 : 11802 Hộ Lâm Liệt Sĩ điạ lv25 hp132 +Lâm Tặc phong lv24 hp120
642 :555 Trương Dương, Giai Cố ,Tiết Hồng, Miêu Thượng, Dương Xẩu, Lý Tiến.
++++++++++ Thành Đông Quận :11001 ++++++++++
+ Cận Giao Đông Quận : 11003
1242:1175 Thương Binh ; 1302 :415 Duyệt.Ch.Binh
+ Mỏ khoáng Đông Quận : 11581 :khoáng lv16-17 hp132
450:1410
+ Rừng Đôn Khươu : 11811 : Binh Hắt Sơn địa lv25 hp 154 + B.ThươngHắtSơn địa lv26 hp162
282:275 Nhan Lương ,Tào Tháo ,Trình Lập,Từ Hoảng.
2002 :1655 Dư Độc ,Bạch Hiểu + 3 Thánh Binh
1310:1090
+ TháiSơnMạcThíchQuách : 11501 : khoáng lv23 hp178
11502 :tầng 1
3002 :355 Huyền Võ Quân
11505 :tầng4
342:315 Tàng Bá
11525: tầng 4
542:235 Tàng Bá
+ Rừng Thái Sơn 11431 : không có quái
342 :975 Tôn A
11424
+ Lang Tà Cung : Đinh Cát
-------------------- Liêu Đông --------------------
19000
+Ô Hạnh bộ lạc : 19021
+ Tuyết Địa Lô Long1 : 12815 : Phi Tặc hoả lv29 hp 146
+ Tuyết Địa Lô Long2 : 12816 : Cường Đạo phong lv7 hp47
+ Tuyết Địa Lô Long3 : 12817 :Man Sĩ địa lv26 hp132 + Man Tộc phong 32 hp152
2348:295 Tượng Nghĩa Cừ +2 Trấn Quân Hiệu
+ Tuyết Địa Lô Long4: 12818 : Người Mọi địa lv34 hp171
+ Tuyết Địa Lô Long5: 12819 : Mã Tặc Vương địa 34 hp153 +Quái Ẩn địa lv27 hp115
+ Tuyết Địa Lô Long6: 12820 : ÔHằng Đao Binh hỏa lv24 hp132 + Ô Hằng.D.Sĩ phonglv25 hp137
2262 :730
+ LiễuĐôngTuyếtĐộng :19501 : hang động
+TuyếtĐịaTrườngBạch: 19861 : ỐcTữ Man Địa lv43 hp240 +Tuyệt Nô Lính lv42 hp237
270:190
+ Mỏ khoáng Phu Dư :19541 khoáng lv63 hp657
2050:1350
+TuyếtĐịaTânThương 1 : 19821 : Người Săn Cọp hoả lv45 hp246 + Người Săn Gấu địa lv46 hp244
802:275 Hoa Liệp Nhân
+TuyếtĐịaTânThương 2 : 19822 : Gấu Khái Mã phong lv51 hp297
810:790
+ Tuyết Địa Thương Lê :19801: Tr.Hộ Quân địa lv30 hp191+ H.Kiếm Binh thuỷ lv29 hp175
1662 :695 Lính Tuần La
+ Tuyết Địa Thương Lê :19802: Lục Võ Sĩ phong lv35 hp190 +Quang Võ Quân hoả lv34 hp216
442:395 : Ô Hằng T.Binh 2 người
1030:1010
+Tuyết Địa Liễu Thụy1 :19811 : Liêu Tuyết Sĩ hoả lv42 hp222 + BắcThươngBinh thuỷ lv41 hp219
+Tuyết Địa Liễu Thụy2 :19812 : Liêu Giáp Quân địa lv47 hp258 + Tinh kích Binh phong lv46 hp250
390:910
+Bạch Lan Tuyết Động :19521: không có gì
Tuyết Địa Bạch Lan1 :19851: Báo Cơ thuỷ lv34 hp 187 +Bạch Sói Hầu phong lv35 hp195
2582:355 Thạc Tấn
+Tuyết Địa Bạch Lan1: 19411: ko có gì
1302 :495 Lầu Ban , Ô Nhiên.
+Tuyết Địa Bạch Lan1 : 19412
1102:255 Thạc Tấn
+Tuyết Địa Bạch Lan1 : 19413 : ko có gì
1142 :415 : Trương Liêu
+Tuyết Địa Bạch Lan2: 19852: Sư Hao Sĩ địa lv41 hp234 + Hồ Nam hoả lv40 hp221
382 :395 Lưu Chính.
+Ô Hạnh bộ lạc : 19021
+ Tuyết Địa Lô Long1 : 12815 : Phi Tặc hoả lv29 hp 146
+ Tuyết Địa Lô Long2 : 12816 : Cường Đạo phong lv7 hp47
+ Tuyết Địa Lô Long3 : 12817 :Man Sĩ địa lv26 hp132 + Man Tộc phong 32 hp152
2348:295 Tượng Nghĩa Cừ +2 Trấn Quân Hiệu
+ Tuyết Địa Lô Long4: 12818 : Người Mọi địa lv34 hp171
+ Tuyết Địa Lô Long5: 12819 : Mã Tặc Vương địa 34 hp153 +Quái Ẩn địa lv27 hp115
+ Tuyết Địa Lô Long6: 12820 : ÔHằng Đao Binh hỏa lv24 hp132 + Ô Hằng.D.Sĩ phonglv25 hp137
2262 :730
+ LiễuĐôngTuyếtĐộng :19501 : hang động
+TuyếtĐịaTrườngBạch: 19861 : ỐcTữ Man Địa lv43 hp240 +Tuyệt Nô Lính lv42 hp237
270:190
+ Mỏ khoáng Phu Dư :19541 khoáng lv63 hp657
2050:1350
+TuyếtĐịaTânThương 1 : 19821 : Người Săn Cọp hoả lv45 hp246 + Người Săn Gấu địa lv46 hp244
802:275 Hoa Liệp Nhân
+TuyếtĐịaTânThương 2 : 19822 : Gấu Khái Mã phong lv51 hp297
810:790
+ Tuyết Địa Thương Lê :19801: Tr.Hộ Quân địa lv30 hp191+ H.Kiếm Binh thuỷ lv29 hp175
1662 :695 Lính Tuần La
+ Tuyết Địa Thương Lê :19802: Lục Võ Sĩ phong lv35 hp190 +Quang Võ Quân hoả lv34 hp216
442:395 : Ô Hằng T.Binh 2 người
1030:1010
+Tuyết Địa Liễu Thụy1 :19811 : Liêu Tuyết Sĩ hoả lv42 hp222 + BắcThươngBinh thuỷ lv41 hp219
+Tuyết Địa Liễu Thụy2 :19812 : Liêu Giáp Quân địa lv47 hp258 + Tinh kích Binh phong lv46 hp250
390:910
+Bạch Lan Tuyết Động :19521: không có gì
Tuyết Địa Bạch Lan1 :19851: Báo Cơ thuỷ lv34 hp 187 +Bạch Sói Hầu phong lv35 hp195
2582:355 Thạc Tấn
+Tuyết Địa Bạch Lan1: 19411: ko có gì
1302 :495 Lầu Ban , Ô Nhiên.
+Tuyết Địa Bạch Lan1 : 19412
1102:255 Thạc Tấn
+Tuyết Địa Bạch Lan1 : 19413 : ko có gì
1142 :415 : Trương Liêu
+Tuyết Địa Bạch Lan2: 19852: Sư Hao Sĩ địa lv41 hp234 + Hồ Nam hoả lv40 hp221
382 :395 Lưu Chính.
-------------------- Dinh Bắc ( Kinh Bắc ) ( Kinh Châu ) --------------------
21000
+Tước Vĩ Sơn Động ( thích vĩ sơn động ) 21512
1350:370
+Tân Dã Thôn 21021
Thương Binh + Trần Đáo +Hạo Nam +Kinh Châu Binh +Sái Hoa Đà +Tr.Thôn Trưởng
930: 230
+Võ Đang Sơn 21433
21433 462 :315 Phổ Tịnh
+Võ Đang Sơn 21434
482 :375 Bàng Đức Công
990 :470
+Chu Thành 21811 : Hổ Vệ Binh Phong lv133 Hp1179 Báo Võ Sĩ hỏa lv132 hp1170
+Chu Thành Trại 21812 : Hổ Võ Sĩ Địa lv137 Hp1217 Hổ Dũng Sĩ hỏa lv139 hp 1236
2870 :410
-Chu Thành Dinh 21813
402 :455 Quan Vũ +Quan Bình
+Chu Thành Trại 21814 : Báo Quân Vệ thủy lv146 hp 1448 Thủ Thành Binh Phong lv145 Hp1438
+Chu Thành Dinh 21815
Tào Nhân + Mãn Sủng
1590 :390
+Bác Vọng Ba 21801 Binh Sấu Dân thủy lv78 Hp 595 Binh Nhược Dân Phong lv79 HP 603
762 :1035 Bệnh Thôn Phu
+Bác Vọng Ba 21802 Binh Tân Dân địa lv85 hp651 Bệnh Thôn Phu thủy lv84 hp643
242 :235 Trần Chấn
+Bác Vọng Ba 21803 Binh Tiểu Dân hỏa lv84 hp643 Lão Lý Trưởng phong lv87 hp668
322 : 215 Thái Mao
+Đồi Bác Vọng Ba 21804 [ Nôngdân đi bừa hỏa lv81 hp2615 ] [ Nôngdân đi cày phong lv82 hp2639 ]
2290 :630
+Rừng Tín Dương 21806 Th.Lâu Ẩn Sĩ địa lv82 hp627 Thủ Tiết Ẩn Sĩ Thủy lv84 hp643
+Nhà Nhỏ Tín Dương 21807 Thôi Châu Binh
+Rừng Tín Dương 21808
Mã Phu +Ngựa Tr.Nguyên +Đích Lô Mã + Thái Mao +Tuấn Diễn +Trương Võ +Trần Tôn
+Rừng Tín Dương 21809 [ Dật thế ẩn sĩ hỏa lv84 hp2722] [ Hồng nho ẩn sĩ địa lv85 hp2740]
1510 :650
+Rừng Hiện Sơn 21847: Vũ Xạ Quân thủy lv88 hp681 Bì Giáp Tướng hỏa lv89 hp684
362 :295 Lữ Công
+ Rừng Huế Sơn :21848 : [ Phi thỉ binh phong lv90 hp3093 ] [ Cườngcung binh địa lv89 hp2884 ]
1230 :590
++++++++++ Lan Dương Thành (Tương Dương) 21001 ++++++++++
350 :330
+Thượng Dũng Trại :21821 : Binh Tôn Man hỏa lv92 hp708 Binh Giác Man thủy lv91 hp700
+Thượng Dũng Trại 21823 : Tôn Biêu Hán địa lv102 hp891 Dung Binh phong lv97 hp749 Phi Nữ Tôn Tộc địa lv98 hp757 Tr.Quân Hiệu thủy lv104 hp910
+Dinh Thượng Dũng 21824
Lưu Phong
+ Trại Thượng Dũng 21820 : [Tr.thuẫn doanh thủy lv90 hp3093] [ Hám sơn dũngsĩ hỏa lv91 hp3144 ]
430:530
+Ngọa Long Trúc Lâm 21816 : Trang Gia Hán thủy lv86 hp660 Lão Nông Phu hỏa lv85 hp651
+Rừng trúc Ngọa Long :21817 : [ Trừ thảo nữ phong lv84 hp 2698 ] [Tráng nông dân thủy lv85 hp 2734]
630 :390
+Tăng Khẩu Triệu Trạc 21841 : Tướng Bộ Khúc thủy lv144 hp1427 Môn Hạ Đốc phong lv143 hp1417
+Quan Dinh 21842 : Dư Cấm
+Tăng Khẩu Triệu Trạc : 21844 : Tinh Duệ Binh hỏa lv148 hp 1469 Bắc Quân Hiệu địa lv148 hp1469
750 :530
+Thủy Kính Trang 21031
935 :590
+Đàn Khay 21442 : Đạo Đồng +Đơn Phúc
1210 :730
+Trường Bảng Ba 21831: Nhất Giai Binh địa lv91 hp700 Thiết Vệ Quân phong lv90 hp692
402:275 Binh Nhược Dân
+ Trường Bảng Ba 21832 : Nha Môn Tướng phong lv97 hp749 Đại Thổ Phỉ địa lv96 hp 740
+Trường Bảng Ba 21833 : Tinh Nhuệ Binh hỏa lv95 hp732 Qu.Thanh Dịch thủy lv98 hp757
1982 :675 Phần Võ Binh ; 4642 :335 TrườngĐịnhQuân
+Gò Trường Phản 21834 : [ Thiết Kỵ Binh địa lv101 hp3714] [Huyệt Vệ sĩ hỏa lv100 hp 3674]
+Cầu Trường Bảng 21411 :
1182 : 455 Hạ Hầu Kiệt ;2182 :1075 Tiểu Binh
1670 : 930
+Rừng Hạ Khẩu : 21836 : Đoàn Cận Vệ phong lv151 hp1533 Chu Xấp Binh thủy lv150 hp1511
+Rừng Hạ Khẩu : 21837 : Quán Sở Duyệt hỏa lv155 hp1578 BinhThiếtTrận Thủy lv156 hp1607
2062 :655 Quan Vũ
+ Sơn Động Cảnh Sơn 21521 :
2182 :855 Tào Thuần
+ Sơn Động Cảnh Sơn 21525
1202 :255 Kim Đại Bàng
+ Sơn Động Cảnh Sơn 21527
1222 : 275 Cam Ninh + Hải Tặc
+ Sơn Động Cảnh Sơn 21529
382 :235 Lưu Bị
+ Sơn Động Cảnh Sơn 21529
3042 : 1495 Trương Phi
+ Sơn Động Cảnh Sơn 21536
522 : 875 Tào Hồng
+ Sơn Động Cảnh Sơn 21534
2222 : 1475 Ngưu Kim
290 :630
+Làng Phong Dương 21061 :
+Bần Hộ Phong Dương : 21177 Ông Lão Hà
+Quan Phủ Phong Dương : 21304 Bàng Thống + Đỗ Phổ + Kinh Châu Binh
490 : 930
+Nhĩ Linh Trại Môn 21851: Phục Binh hỏa lv136 hp1208 Quân Tiền Bộ phong lv135 hp1198
+ Nhĩ Linh Trại 21852 : Hổ Bàn Binh địa lv142 hp1406 Túc Vệ Binh phong lv141 hp1396
+Binh Dinh 21853 : Truyền Đồng
+Nhĩ Linh Trại 21855 : Vũ Lâm Sư hỏa lv149 hp1479 Quân Ngự Doanh địa lv150 hp1490
+Đại Dinh 21857 : Lưu Bị + Hướng Bàng
+Quan Dinh 21856 : Hoàng Trung
770:870
+ Rừng Mạch Thành 21891 : Đội Tiên Phong địa lv106 hp928 ThiếtKích Quân phong lv105 hp919
+ Rừng Mạch Thành 21892 : [Trọng kỵ binh thủy lv101 hp3714 ] [ Bôn tập doanh phong lv100 hp3662 ]
1010:1030
+Rừng Giang Linh 21881 : Binh.Gi.lăng hỏa lv75 hp572 Binh Nam Quận phong lv76 hp580
+Rừng Giang Linh 21882 : Tẩu Hà Thủ hỏa lv100 hp873 Du Đình Thủ phong lv101 hp882
2222: 375 Lăng Thống 1422 :1015 Du Đình Thủ
+Quan Dinh 21883 : Chu Du + Lỗ Túc
++++++++++ Thành Giang Linh : 21011 ++++++++++
+ : 21107
+Rừng Giang Linh 21884 : Giảng võ quân địa lv103 hp901 Linh Kình Châu thủy lv102 hp891
562 :955 Trần Kiểu
+Rừng Giang Lăng 21885 :[ Báo kỵ binh phong lv94 hp3264 ] [Hổ kỵ binh hỏa lv95 hp3296]
+Hoa Viên Giang Lăng 21016 : Tôn.Th.Hương +Thủy Linh +Thôi Tuyết
+Mỏ khoáng Giang Linh 21541 : khoáng sắt lv86 hp1062
1050 :1050
+Hoa Đạo Dung 21864 : Liệt Trảm Sĩ thủy lv120 hp1058 Long Vệ phong lv122 hp1076
2442:595 Quan Bình +Quan Vũ
+Hoa Đạo Dung 21862 : Dịch Đao Binh hỏa lv119 hp1048 Mãnh Trảo Sĩ địa lv121 hp1067
322 :355 Kinh Châu Binh 3162 :395 Trình Phổ
+Hoa Đạo Dung 21863 : Phi Tướng phong lv129 hp1142 Cự Bằng Đấu Sĩ thủy lv130 hp1151
1982 :435 Thương Binh
+Hoa Đạo Dung 21861 : Binh Sói Nuốt địa lv113 hp993 Hổ Tiêu Võ Sĩ thủy lv115 hp1011
2182:415 Cửu Du +Hứa Chử 4723 :344 Từ Hoảng + Trương Hợp
1190 : 1350
+Phong Hỏa Đài 21421 : Hướng Bàng
1390 :1310
+Can Trại 21749 : Mã Diên + Bắc Địa Binh
1370:1370
+Lâm Giang Đình 21401
1550 :1330
+Tào Ngụy Thủy Trại 21763
1930 : 910
+Giang Hạ Trại 21871 : Binh DiêuTương địa lv107 hp937 Ẩn Đà Thủ thủy lv109 hp956
1122:815 Chu Thái
+Giang Hạ Trại 21872 : Đội Trịch Tiêu thủy lv120 hp 1058 Thăng Phàm Thủ địa lv118 hp1039
482 :975 Hoàng Xạ
1202 :1975 Tôn sách +3 Gi.Đông Binh
+Quan Dinh 21873 : Tô Phi + Hoàng Tổ
+Giang Hạ Trại 21874 : Binh Kỳ Hiệu phong lv118 hp1039 Thủy Sư Trưởng hỏa lv121 hp 1067
2922:915 Kinh Châu Binh 2942 :555 Ngụy Diên
+Quan Dinh 21875 : Lưu Kỳ + Gia Cát Lượng + Lưu Bị
+Giang Hạ Trại 21876 [ Đăng hạm doanh địa lv110 hp4252 ] [ Áp thương binh phong lv111 hp4288 ]
1710:1090
+Tam Giang Khẩu 21760
1590 :1390
+Đông Ngô Thủy Trại 21701
-------------------- Dinh Nam ( Kinh Nam ) ( Kinh Châu ) --------------------
23000
1910 :930
+Vân Mộng trại 23806 : Đoạt Hạm Binh thủy lv168 hp1897 Trưởng PBinh phong lv169 hp1949
+Vân Mộng trại 23807 : Trương Phi + Nhận GiápBinh
+Vân Mộng trại 23808 Tráng Sĩ Trại hỏa lv169 hp1934 Chẩm Đao Thủ địa lv170 hp 1958 ( tàu rất đông )
+Dinh Môn Đạo Sơn 23411 : Man Nữ Võ Lăng địa lv115 hp1031 Man.B.Võ Lăng phong lv116 hp1070
+ Dinh Môn Sơn Bộ Lạc 23021 : 2 Tinh Phu + Ảnh Đồ +Sa Ma Kha
830:670
+Hẻm Núi Nhĩ Đạo 23861 : TrườngKíchThủ phong lv160 hp1812 Ỷ Đạo Binh thủy lv161 hp1821
+Hẻm Núi Nhĩ Đạo 23862 : Man Võ Dã hỏa lv165 hp1870 Cường Đôn Quẩn phong lv166 hp1894
+Nhà Tranh Nhĩ Đạo 23179 : Mã Lương
+Sơn Động Nhĩ Đạo 23513 :
3062 :855 Hướng Bàng + Kinh Châu Binh
+Sơn Động Nhĩ Đạo 23511 :
1402 :2195 Hoắc Tuấn + Binh Nam Quận
1170:1030
+Võ Linh Trại 23872 : TrạiTrậnThương phong lv154 hp1577 Binh Võ Lăng địa lv153 hp1562
+Võ Linh Trại 23873 :Hưng Hán Quân địa lv157 hp1607 Tiểu Hiệu Trại hỏa lv159 hp1644
850:1150
+ Rừng Nguyễn Linh 23881 : Tuần Hãng Viên hỏa lv108 hp977 TiểuThuyềnBinh phong lv110 hp 1004
+ Rừng Nguyễn Linh 23882 : Q.Phản Giang địa lv140 hp1420 Cự Giam Binh thủy lv142 hp1463
+ Rừng Nguyễn Linh 23883 : [ Nham lực sĩ thủy lv111 hp4288] [Thủy quân hiệu hỏa lv110 hp4259]
+Đào Hoa Nguyên Lâm 23402 :
2110 :1990
+Hẻm núi Lễ Linh 23811: Quân Đầu Bếp hỏa lv112 hp1030 BinhTrườngSa phong lv114 hp1044
+Hẻm núi Lễ Linh 23812 : Ninh Viên Binh thủy lv140 hp1427 Đội Đặc Kích địa lv141 hp1421
+Mã Hoàng Nguyệt mộ 23568 :
2062 :275 Sĩ Binh
1910:1330
+Ba Nhu Trại 23802 : QuânThiếtĐôn thủy lv156 hp1600 Binh Đặc Trận phong lv158 hp1622
+Ba Nhu Trại 23803 : Hắc Báo Vệ địa lv163 hp1839 Võ Sĩ GiápCứng thủy lv162 hp1844
+Ba Nhu Trại 23804 : Lỗ Túc.
1850 :1730
++++++++++ Trường Sa Thành 23001 ++++++++++
Vũ khí:
-Súng Xương Ưng attack +17 def -2 lv55
-Lao Đông Lai lv60 attack +18 def -2 lv60
-Súng Ngân Tranh lv65 attack +19 def -2 lv65
-Đao Danh Hoặc lv65 attack +16 lv55
Giáp phục:
-G.tay Thanh Bình : int +17 def -2 lv 55
-Găng tay Sư Quân : int +19 def -2 lv65
-Giầy Hồng Hạc def +17 - 2 agi lv 55
-Giầy khiếu Hổ def +19 - 2 agi lv65
-Giầy xích Đế def +17 -2 attack lv55
-Nón Viễn Du int+19 - 2 attack lv 65
1990:2710
+Mỏ khoáng lãnh sơn : khoáng đá lv100 hp1294
1150 :2850
+ Rừng Lâm Hà 23831 : Nam Dũng Sĩ phong lv148 hp1495 Khoái Đao Thủ thủy lv149 hp1510
422 :395 Triệu Vân
1750 :2210
+Rừng Lai Dương 23821 : Trấn Nam Binh địa lv134 hp1212 Đồng Tùy Quân thủy lv135 hp1219
+Rừng Lai Dương 23822 : Chu Đôn Binh hỏa lv142 hp1435 Tiểu Úy phong lv143 hp1450
422:335 Dã Sơn Hầu
1470 : 1730
+Rừng Sương Nam 23851 : Linh Lăng Binh hỏa lv145 hp 1465 Tương Hương Vệ địa lv146 hp1487
1590 :1430
+ Uất Nguyên Bí Lâm 23891 : Nhà tranh bí lâm 23180 : Tưởng Uyển
1570:1270
+Rừng ích Dương 23841 : Sở Hổ Sĩ phong lv150 hp1532 Mã Đao Thủ hỏa lv151 hp1554
-------------------- Ích Châu --------------------
25000
2850 :1290
+ Mỏ Đồng Lương Sơn 25541 : khoáng đá lv113 hp1624
2750:1910
+Bát Đồ trận 25451
+Hẻm Núi Kinh Đường 25452 : TâyThục ThủySư thủy lv121 hp1091 Tam Hạp Quân địa lv120 hp1091
722 :355 Trần Đáo
+Tiễn Độ Kinh Đường 25453
642:555 Khuâng Vác
1670:2230
+Khu Rừng Ba Quận 25861 : Sí Viêm Quân hỏa lv149 hp1468 Binh Bá Quận lv148 hp1475
1090: 1970
+Ba Quận Dinh 25862 : Trương Phi+ Phụng Nhi+ Điệp Nhi
+Rừng Ba Quận 25863 : Trưởng Phủ Đội phong lv153 hp1555 Phó Tướng địa lv154 hp1556
++++++++++ Thành Ba Quận 25031 : ++++++++++
1322 :2035 Trưởng Phủ Đội
1090:2090
+Khu Rừng Đức Dương 25871 : Trọng My Binh hỏa lv158 hp1587 Thành Vũ Sĩ phong lv156 hp1586
750 : 2590
+ Khu Rừng Giang Dương 25836 :Cường Tẩu Binh địa lv151 hp 1491 TrậnLiệt Tướng thủy lv152 hp1540
510:2430
+Khu Rừng Nam Quang 25846 : Cử Thành Trại phong lv159 hp1573 Thượng Tướng hỏa lv160 hp1741
790:1850
+Khu Rừng Tư Trung 25806 : Cấm Quân phong lv149 hp1503 Đội Vệ Cung địa lv150 hp1490
+Nhà Nhỏ Tư Trung : Cổ Đại Ma
150 : 2410
+Chân Núi Nga Mi 25481 :
1322:3595 Hoàng Đao Thủ
+Nga Mi Sơn Thần Mộc 25483 : Tả Từ
+Sơn Hồ Nga Mi : Động vật
390:1650
+Chân Núi Thanh Thành 25471 : PhỏngChứcNương
+Sơn Ốc 25471 : Lý Ý phong 171
750:1370
++++++++++ Thành Đô 25001 ++++++++++
1130:1370
+Chân Núi Cẩm Bình 25461
+Đỉnh núi Cẩm Bình 25463 : Tiểu Đồng
+Sơn Ốc 25464 : Từ Hư Nhân thủy lv185
+Sơn Ốc 25465 MộngCưSĩ phong lv145
1650 :1390
+Khu Rừng Lương Trung 25851: LãnTrung XBinh thủy lv163 hp1796 LãnTrung ĐBinh phong lv162 hp1801
+Thôn Lương Trung 25051
2010: 1390
+Nham Cừ Trại 25842 : HoànThươngTrại địa lv154 hp 1612 Nguyên Đao Thủ thủy lv155 hp1585
+Nham Cừ Trại 25843 : Hưng Quốc Quân thủy lv160 hp1777 Long Vũ Binh hỏa lv159 hp1595
2710:550 Binh Ba Quận
+Nham Cừ Trại 25844 : Trương Hợp
1550:1190
+Khu Rừng Kiếm Các 25425 Thục Tráng Sĩ phong lv152 hp1590 QuânTinh Trung hỏa lv153 hp1562
+Khu Rừng Kiếm Các 25427 Quân Hộ Quốc địa lv157 hp1586 Triệu Vũ Trại thủy lv158 hp1594
1390:1190
+Phu Thủy Lưu Trương Dinh 25701
+Phu Thủy Lưu Trương Dinh 25706
530:990
+Khu Rừng Đạp Trung( Rừng Giang Dầu ) :25896 TiểuThànhBinh địa lv172 hp1903 Hiểm Đao Binh lv171 hp1880
+Đỉnh Ma Thiên 25895 Trường Ải Khẩu thủy lv176 hp1923 Thủ Trại Binh hỏa lv175 hp1907
+Khu Rừng Đạp Trung 25894 Uy Hán Quân phong lv178 hp1948 Đoàn Vệ Vũ hỏa lv177 hp1939
+Khu Rừng Đạp Trung 25891 TruânKhẩnBinh thủy lv179 hp1949 Nông Chiến Sĩ phong lv180 hp1973
870:910
+Thành Môn Lạt Thành 25041
670:1070
+Miên Trúc Sơn Động 25527
+Miên Trúc Sơn Động 25524 : lý Thiệu
910:850
+Khu Rừng Bạch Thủy 25440 Thư Kích Thủ thủy lv138 hp1198 Lạc Thành Quân phong lv140 hp1413
230:190
+Âm Bình Sơn Động 25504 : 2042 :315 Phổ Khang
+Âm Bình Sơn Động 25503 : Hoàng Trung
+Âm Bình Sơn Động 25501 : Ngụy Diên
2390:250 Lạt Phụng Ba
2230 :1230 Tiễn Độ Bạch Thủy 25439
+Khu Rừng Bạch Thủy 25435 ThủQuan Sĩ Tốt địa lv133 hp1192 TrưởngTúc Quân hỏa lv135 hp1191
882 :895 Lưu Bị
+Bạch Thủy Quan 25433 Lưu Bị Bàng Thống +Pháp Chính +Hoàng Trung + Ngụy Diên
+Hẻm Núi Âm Bình 25881 : Người Sơn Vũ địa lv165 hp1806 Đoàn Biên Phòng hỏa lv164 hp1804
1402:395 Trương Tòng
+ Hẻm Búi Âm Bình 25882 Hào Dũng Sĩ phong lv168 hp1839 Truân Sở Vệ địa lv170 hp1864
1350 :710
+Quan Thành Sơn Động 25511
344 : 902 Trương Vệ
2882 :355 Hướng Thông
+Quan Thành Sơn Động 25513
1402 :255 Binh Dao Mi
+Hẻm Núi Hạ Biện 25831 : Hạp Đao Binh phong lv161 hp1778 Phàn Sơn Thủ hỏa lv162 hp1787
1750: 810
+Hà Manh Quan 25411
362:555 Hoắc Tuấn
+ Hà Manh Thông Độ 25412 Bàng Thống + Lưu Bị
+ Khu Rừng Hà Manh 25415 Mãn Tướng địa lv126 hp1131 Kh Tinh Binh thủy lv125 hp1078
+Hà Manh Dinh 25416 : Mã Siêu + Mã Đại
+ Khu Rừng Hà Manh 25419 Thiết Xoa Quân phong lv129 hp1124 Tr Chinh Quân địa lv130 hp1171
+Hà Manh Dinh 25420 Triệu Vân + Trương Dực
2510:450
+Bắc Sơn Núi 25821 Du Kích Quân địa lv177 hp1961 Xung Kích Quân thủy lv178 hp1955
402:355 Tiểu Thuận Ca
+Bắc Sơn Đại Dinh 25823 : Tào Tháo +Bàng Đức+ Hứa Chử+ Hạ Hầu Đôn +Từ Hoảng +Lưu Hoa +Trương Hợp.
2290:810
+Chân Núi Định Quân 25812 : Củ Trấn Quân địa lv175 hp1929 Chương Vũ Trại phong lv176 hp1938
+Chân Núi Định Quân 25813 : Nhô Tướng địa lv180 hp1965 Vô Tiền Mãn Sĩ hỏa lv179 hp1964
2790:910
+Khu Rừng Ngõa Khẩu 25447 : Nghiêm Hán Sĩ hỏa lv127 hp1131 Viên Trấn Binh địa lv128 hp1132
+Ngõa Khâu Đại Dinh 25448 : Lưu Bị + Gia Cát Lượng + Pháp Chính + Triệu Vân + Ngụy Nhiên
+Ngõa Khâu Đại Dinh 25449 : Hoàng Trung
2850:890
+Chân Núi Tiên Đăng 25801 : Tế Rượu Sư
+Đỉnh Núi Tiên Đăng 25802: Gấu Hổ Sĩ thủy lv171 hp1901 Đội Huyền Giáp phong lv172 hp1881
422 :335 Hạ Hầu Đức
+Đỉnh Núi Tiên Đăng 25803 : Hạ Hầu Thượng + Hàn Hạo
+Thành Môn Nam Trịnh 25001
+Tây Sung Sơn Động 25531 :
1182 : 975 Nghiêm Nhan
+Tây Sung Sơn Động 25533 :
1242 :975 Lính Ma Dao
+Tây Sung Sơn Động 25540
+Tây Sung Sơn Động : Trương Kiều
-------------------- Quan Trung - Trung Nguyên --------------------
22000
+Mỏ Khoáng Lam Điền 14541 :khoáng đá lv70 hp848
+ 14543 : Đổng Hoàng
+Chung Nam Sơn 14421 :
+Chung Nam Sơn 14425 Ch.Nam ẩn sĩ
+Chung Nam Sơn 14424 :MộngCưSĩ + Tiên Nhân
+++++ Thành Trường An 14001 +++++
+Rừng Tân Phong 14871: Quân Mãnh Hổ địa lv97 hp749 Ma Võ Sĩ phong lv98 hp757
362 :355 Chung Diều
+Rừng Tân Phong 14872 : Sĩ Cẩm Tử hỏa lv99 hp963 Binh Bạo Giáp thủy lv100 hp773
4062 :455 A Quý
+Tân Phong quân Trướng 14873 : Mã Siêu+ Mã Đại
+Rừng Bắc Địa 14801 Sơn Trại Vương địa lv78 hp582 Sơn.Tr.Cư Sĩ phong lv77 hp510
+Thổ Thành Bắc Địa 14802 :
+Rừng Bắc Địa 14805 : [Lữ vệ đội thủy lv80 hp2585 ] [ Tr.quyền tử sĩ địa lv81 hp2621]
+ Sơn Động Cao Động 14558 :
422 :375 Đội Áo Đen
+ Sơn Động Cao Động 14559 : Bào Xuất
+ Sơn Động Cao Động 14565 : Đổng Văn
+Sơn Động Thành Bắc 14506 :
2242:975 Đ.Cương Tướng
+Sơn Động Thành Bắc 14505 :
2242 :1155 Tô Bá
+Sơn Động Thành Bắc 14504 :
1142: 415 Thương Diệu
+Sơn Động Thành Bắc 14503
2002 :1095 Cẩm Vệ Binh
+Sơn Động Thành Bắc 14501
2742:995 Đấu Sĩ Kh.Vàng
+Sơn Động Thành Bắc 14502
1322: 355 Lính Ma Đao
+Sơn Động Thành Bắc 14525
422:335 Ngưu Phụ
+Rừng Trần Thương 14842 : PhiHùngQTrưởng hỏa lv93 hp775 PhiHùngQuânSĩ thủy lv92 hp767
+Rừng Trần Thương 14846 : [Yếu tắc quân địa lv94 hp3264] [Thành phòng binh thủy lv95 hp3295]
+Rừng Trần Thương 14843 : Đội Áo Đen địa lv96 hp932 Cẩm Vệ Binh phong lv95 hp922
+Dinh Quân Sĩ 14844 : Đổng Trác
+Dinh Quân 14845 Tả Linh
+Hẻm Núi Tử Ngủ 14823 : Đạo Sư Quân hỏa lv121 hp1031 Trung chế tửu địa lv120 hp1031
+Hẻm Núi Tử Ngủ 14822 : TLỗChưa RaTrận địa lv105 hp906 Phong Đao Binh thủy105 hp944
+Hiệp Cốc Tử Ngọ 14825 : [ Kim Trụ Binh địa lv105 hp3869 ] [Du tham thủy lv104 hp3829]
+Hẻm Núi Tử Ngủ 14821 : Sơn Nữ phong lv75 hp485 Lão Ẩn Sĩ địa lv75 hp497 Sơn Vệ Sĩ hỏa lv74 hp504
+Hiệp Cốc Tử Ngọ 14824 : [ Quận điển binh phong lv74 hp2247 ] [ Ngũ doanh úy địa lv75 hp2269]
+Hẻm núi Tạ Cúc 14831 : Duyệt.Ch.Binh hỏa lv76 hp504 Quan.Tr.Binh thủy lv76 hp507
+Hẻm núi Tạ Cúc 14837 : [T.truân t.hiệu thủy lv75 hp2275] [Hữu chấn binh hỏa lv74 hp2253]
+Hẻm núi Tạ Cúc 14832
+Hẻm núi Tạ Cúc 14833 : Bộ Túc hỏa lv117 hp1018 Binh tào thủy lv101 hp1018
+Hiệp Cốc Xã Cốc 14838 : [Hoàng kiếm đội phong lv115 hp4458] [QTrung thiếtkỵ thủy lv116 hp4513]
+Hẻm núi Tạ Cúc 14835 : Đô Úy hỏa lv115 hp1011 Tì Tướng thủy lv113 hp1004
+Hẻm núi Tạ Cúc 14836 : Hiệu Úy hỏa lv120 hp1031 Huyện Úy phong lv120 hp1038
+Rừng Tán Quan 14862 : Tu La Quân thủy lv94 hp 724 Khư Hổ Binh địa lv93 hp716
+Rừng Tán Quan 14861 : Đội Đại Đao phong lv92 hp708 Dúc Liệt Sĩ hỏa lv93 hp716
+Tận Cùng Hoàng Hà 14431 : Cẩm tử quân lv46 hp231
+Rừng Hoa Sơn 14813 : HoaSơn ĐạoNhân địa lv72 hp430 Đạo Đồng phong lv71 hp469
242 :195 Bàng Đức
+Rừng Hoa Sơn 14814: HoaSơn ĐạoNhân địa lv72 hp430 Đạo Đồng phong lv71 hp469
Nhà Tranh Hoa Sơn 14815 Y Gia
+ Hiệp Bắc Tụy Lạc 14011
-------------------- Lương Châu --------------------
24000
+Hẻm Núi Kỳ Cúc 24855 : Liệtphong võsĩ phong lv121 hp1124 Thảo Nghị Quân thủy lv120 hp1031
+Hẻm Núi Kỳ Cúc 24854 : Tiêm Kích Binh địa lv116 hp1011 PhươngTrân Đội phong lv117 hp1038
+Hẻm Núi Kỳ Cúc 24852 : LChâu Thiết Vĩ thủy lv111 hp1011 TruânBiên Quân địa lv111 hp985
+Hẻm Núi Kỳ Cúc 24851 : Lũng Hữu Binh hỏa lv105 hp900 Sáo Tham Trại phong lv106 hp906
+Hẻm Núi Kỳ Cúc 24857 : [Hùng hổ quân hỏa lv104 hp3822] [Tật chuẩn binh phong lv105 hp3869]
+Chân Núi Sắc ***g 24421 : UngLương Binh địa lv135 hp1198 Đội Thiết Vĩ phong lv134 hp1185
Tú Tú
+ Thượng Phương Cốc 24432 : Quân Dẫn Hỏa hỏa lv145 hp1438 Tiệt Kích Quân phong lv146 hp1448
+ Khu Rừng Lâm Tri 24871 : XíchKhươngBinh hỏa lv118 hp1039 Nhung Tướng thủy lv117 hp1038
+Nam An Trại 24861 : Kinh Trì Binh phong lv123 hp1071 Hoảng Đao Thủ địa lv124 hp1078
+ Rừng Dư Nguyên 24806 : Ap Lương Binh thủy lv107 hp984 Đội Truy Trọng hỏa lv108 hp977
1222 :2215 Mã Đại
+Ký Huyện Thôn 24021
+Kỳ Sơn Trại 24411 : Tuần Sơn Binh phong lv125 hp1111 Kì SơnTrú Quân thủy lv126 hp1098
+Kỳ Sơn Trại 24412 : TrườngĐịnhQuân hỏa lv131 hp1151 Đội Hắc Long địa lv130 hp1198
+Thành Môn Thiên Thủy 24001
+ Sơn Phố Đình Sĩ 24841 : Quân TiềnPhong thủy lv137 hp1217 Binh Hổ Thân phong lv137 hp1205
+ Sơn Phố Đình Sĩ 24842 : Sơn Đấu Sĩ thủy lv142 hp1428 Nhô Tiến Quân địa lv143 hp1443
+ Sơn Phố Đình Sĩ 24843 : Trưởng binh địa lv140 hp1420 Binh bân lang hỏa lv139 hp1225
+Rừng Lịch Thành 24821 : Thiết bạiBinh thủy lv114 hp1037 Điển Vi Binh hỏa lv113 hp1011
+Rừng Lịch Thành 24822 [UngLương th.Kỵ hỏa lv116 hp4500] [ Hắc trụ binh địa lv115 hp4471 ]
+An Định Trại 24832 : LũngTrungTrại hỏa lv122 hp1044 Tề Vũ Quân thủy lv122 hp1044
+An Định Trại 24834 : Kích Trận Binh phong lv127 hp1118 Luyện Chuy Quân địa lv128 hp1118
462 :375 Dương Thu
+Hẻm Núi Hoang Trung 24881 : QuỷKhươngTướng hỏa lv142 hp1463 KhươngTrảmĐao thủy lv141 hp1421
+Hẻm Núi Hoang Trung 24882 : PhiKhươngTướng phong lv147 hp1474 MaoKhương Binh địa lv146 hp1466
1262 :435 Tống kiện
+ Mỏ Khoáng Liên Sơn 24521 : khoáng đá lv110 hp1574
+Thôn Rượu Tuyền 24051
+ Chiêu Võ thông Độ 24812 : Giác Đấu Binh địa lv173 hp1904 Phiếu Đô Úy phong lv174 hp1913
+Xa Mạc Đôn Hoàng 24891 : Tuất Biên Uy hỏa lv170 hp1864 Đội Đôn Hoàng phong lv170 hp1864
+ Sa Mạc Ngọc Môn 24802 : LChâu Du Binh địa lv168 hp1839 Biên Quan Quân hỏa lv167 hp1838
+ Sa Mạc Ngọc Môn 24803 : Chinh kỳ binh thủy lv174 hp1906 HoangMạc doanh hỏa lv173 hp1897
+ Trại Cư Đình 24401-------------------- Việt Châu --------------------
+Rừng Vũ Quan 13891 : Huyền Võ Quan phong lv69 hp421 Kiện Võ Quan hỏa lv70 hp462
+Rừng Vũ Quan 13892 : Huyền Võ Quan phong lv69 hp421 Kiện Võ Quan hỏa lv70 hp462
322:675 : Lính Ma Dao +Tặc.Tr .Kích + BinhThươngSắt
+Rừng Vũ Quan 13893 : [Tỏa giáp binh hỏa lv71 hp2146] [Cườngnhận quân phong lv71 hp2146]
+Đỉnh Núi Hoàn Nguyễn 13463 : Ngưu Hoàng Tử địa lv69 hp481 Huyền Sơn Tử thủy lv70 hp514
Đạo Linh Tử hỏa lv70 hp543
+Đỉnh núi Hoàn Viên 13465 : [Khai Lão đạo địa lv72 hp2180] [Thương Lão đạo thủy lv71 hp2158]
+Rừng Kinh Triệu 13885: Liệt Võ Quận hỏa lv69 hp421 Uy Võ Quân phong lv70 hp462
1382: 355 Dư Cấm
+Rừng Kinh Triệu 13886: Kích Thân Binh địa lv74 hp490 Trường Đao Thủ phong lv75 hp497
382:195 Giả Hủ 822:1315 Ti Trạm 522: 2395 Tào Vinh
+Rừng Hàm Cúc 13881 : Chấn Võ Quân địa lv69 hp421 Diệu Võ Quân thủy lv68 hp414
+Rừng Hàm Cúc 13884 : Chấn Võ Quân địa lv69 hp421 Diệu Võ Quân thủy lv68 hp414
+Quân Dinh 138 Dinh 82:Triệu Dung
+QuânSĩ 12883 : Từ Hoảng
+Lạc Dương 13003
+Cửa Khẩu Mạnh Tân 13491 :
1182 : 535 Lẩu Quế +Trương Kí
+Rừng Vinh Dương 13801 : Kiện Võ Binh thủy lv65 hp395 Huyền Võ Binh địa lv65 hp395
+Rừng Huỳnh Dương 13804 : [Phươngđaotướng phong lv66 hp1852] [Doanh binh thủy lv65 hp1832]
+Rừng Vinh Dương 13802 : Kiện Võ Binh thủy lv65 hp395 Huyền Võ Binh địa lv65 hp395
+Đại Dinh :Tôn Kiên +Hoàng Cái +Trình Phổ
+Rừng Dương Thành 13871 : Tinh Võ Binh phong lv56 hp313 Định Viễn Binh hỏa lv56 hp283
2190: 1830 Tiểu Lưu
+Rừng Dương Thành 13873 : [Đồ đao binh phong lv56 hp1439 ] [Hoàngiáp doanh lv56 hp1479]
+Quân Dinh 13872 : Phi Hùng Võ Sĩ
+++++ Uyển Thành 13021 +++++
+Rừng Vũ Âm 13861 : Tịnh Võ Binh thủy lv57 hp288 Thiên Võ Binh hỏa lv58 hp281
1002: 1015 Tào Tháo + Tào Thuần
+Lan Sơn 13841 : Võ Sư địa lv61 hp373 Võ Binh thủy lv61 hp370
342: 1155 SownBinh KhVàng
+Rừng Nhương Sơn 13844: [ Tấn Quỷ doanh thủy lv59] [Phấn kích sĩ hỏa lv60 hp1709 ]
+Nguyệt Động 13842 :
2242 :1175 SơnBinh KhVàng 1182 : 1095 Hà Mạn + Bùi.N.Thiệu
+Rừng Trực Dương 13831 : Binh Lao Sắt thủy lv63 hp376 Nô Lệ thủy lv62 hp225
342 : 1975 Tào Thuần
+Rừng Oa Dương 13832 Mã Phu + Ngựa Tuyệt Bóng mã +Chảo.H.Phi.Điện + Cửu Du +Cù Cung
+Cát Ba Ô 13061
+Rừng Phạm Nam 13821 : Binh Giáp Kim địa lv59 hp298 Quang Võ Binh phong lv58 hp293
362 : 275 Lưu Diễm
+++++ Phạm Nam Thành : 13041 +++++
+Rừng Phạm Nam 13043 : Họ Trúc phong lv59 hp298 Tướng Kh.Vàng hỏa lv60 hp364
482: 295 Trương Phi
+Mỏ Khoáng Phạm Nam 13541 : Khoáng Đồng lv56 hp575
+Rừng Nhữ Nam 13822 : [Song kích đoàn phong lv61 hp1713 ] [H. thương đoàn địa lv60 hp1676]
+Sơn Trại Ngọa Ngưu 13451 : SơnBinh KhVàng địa lv70 hp462
202 : 235 Châu Sáng 1062 : 335 TâyLĐao Binh
+Đường Hầm Độ Ngọc Lưu :Lưu Bích
+Eo Núi Ngọa Ngưu 13453 : Quân Sư KhVàng hỏa lv71 hp469 Dũng Sĩ KhVàng thủy lv70 hp462
+Quân Dinh 13455 Châu Sáng +Liêu Hóa
+Quân Dinh 13456 Triệu Vân +Trần Đáo
+Quân Dinh 13457Trương.M.Thành +Quân Sư KhVàng
+Thành Hứa Thương ( hứa xương) 13011
+Sơn Động Hứa Thương 13505 :Liêu Hóa
+Sơn Động Hứa Thương 13502 : Đội Áo Đen
+Sơn Động Hứa Thương 13503 :
1442 : 1795 : KKhương Binh 2182:1095 Khổng Tú 342 : 355 Tiết Lan
+Cận giao Trần Lưu 13811 : Liệt Võ Binh hỏa lv54 hp296 Hùng Võ Binh thủy lv53 hp267
382:2075 Tham Mưu + Quân Sư +Đổng Hành +Đổng Siêu
+++++ Thành Trần Lưu 13031 +++++
+Rừng Trần Lưu 13812 : Liệt Võ Binh hỏa lv54 hp296 Hùng Võ Binh thủy lv53 hp267
422: 415 Cao Nhã 342 :1415 Trương Bí +Phong Quan
+Rừng Dinh Châu 13851: Trấn Viễn Binh thủy lv55 hp 277
2182:435 Binh ThanhChâu
+Thôn Vĩnh Xuyên 13051 :
+Rừng Dinh Châu 13852 : Trấn Viễn Binh thủy lv55 hp 277 Thần Võ Binh hỏa lv56 hp297
+Rừng Dinh Châu 13854 : Trấn Viễn Binh thủy lv55 hp 277 Thần Võ Binh hỏa lv56 hp297
+Nhà Tranh 13856 :Thi Mã Chinh
+Dĩnh Xuyên trúc lâm 13857 : [Trì vũ quân thủy lv56 hp1456] [ Tả chấn binh địa lv55 hp1432 ]
+Cung Độ Tào Trại 13471 :
+Cung Đọ Chiến Trường 13484: Hàn Mãnh +Hoắc Nô
+Cung Độ Chiến Trường 13483 : Tào Nhân + Thẩm Phối
+Cung Đại Nguyễn Trại 13473 Cao Cang
+Dinh Nguyễn Triệu 13482
+Quan Dinh 13481:Hứa Du
+Binh Dinh 13480 Tử Thụ
+Binh Dinh Lưu Bị +Giãn Dung+ Tôn Cang
+Dinh Tào Tháo 13474
-------------------- Từ Châu --------------------
15000
+Tú Quan Thông Độ 15402 : Tinh Võ Binh phong lv56 hp313
+Tiểu Phí Thôn 15031
+++++ Hạ Phỉ Thành 15011 +++++
+Rừng Thạch Đình 15471 : Quận Đô Úy thủy lv39 hp187 Yêu Thuật Sĩ thủy lv38 hp165
1250:570 Đứa Con Hoang
+Nhà nhỏ Đông Hải : Ngũ Lão Đầu
+Rừng Quảng Linh 15802 : Yêu Thuật Sư hỏa lv41 hp188 Sĩ Bóng Tử địa lv40 hp221 Cường Đao Binh hỏa lv42 hp206
+Rừng Quảng Linh 15805 : Sĩ Bóng Tử địa lv40 hp221 Thuật Sư hỏa lv41 hp188 Đao Binh hỏa lv42 hp206
262 :375 Hoàng Biêu Mã
+Quân Dinh 15804 : Lưu Bị
+Rừng Chuẩn Âm 15831 : Kỹ Sư thủy lv38 hp190 NG.Mọi Sơn Lâm phong lv38 hp190
2102 : 415 Tào Tính +Hứa Kỷ + Vương giai
+Rừng Hoài Âm 15832 : [ Trường kiếm sĩ hỏa lv40 hp946 ] [Bản phủ tướng địa lv41 hp992]
+Mỏ Khoáng Hạ phỉ 15522 : khoáng sắt lv39
+Hang Động Hạ phỉ 15524 :Nham thạch Quái
+Rừng Hạ Phỉ 15811 : Hổ Quân Vệ phong lv36 hp169 Trường.Th.Binh thủy lv35 hp217
+Rừng Hạ Phỉ 15812 : Trường.Th.Binh thủy lv35 hp217 Hổ Quân Vệ phong lv36 hp169
442 : 295 Hạ Ti Binh
+++++ Từ Châu Thành 15001 +++++
+Rừng Tương Huyện 15821 : Tử Tiểu Binh thủy lv36 hp183 Phản Hồng Lan phong lv37 hp186
+Rừng Tương Huyện 15822 : Tử Tiểu Binh thủy lv36 hp183 Phản Hồng Lan phong lv37 hp186
342 : 2375 Hầu Giai
+Rừng Tương Huyện 15823 : Th.Công Võ Sĩ địa lv49 hp195 Binh Phi Kích phong lv49 hp280
2822: 895 Lưu Tường
+Rừng Tương Huyền 15823 : [Thánh pháp sư thủy lv51 hp1311] [Huyền đạo quân hỏa lv49 hp1165]
+Rừng Hạ Thái 15861 : Lính Ma Thương thủy lv49 hp246 Hồng Thân Quân hỏa lv49 hp259
Lạc Tiến + Lý Điển +Tào Báo +Biên Nhượng
+Rừng Hạ Thái 15862 : [Khoáiđaotnương thủy lv45 hp 1074] [Điệnkiếmtnương phong lv46 hp1101]
+Hạ Thái qquan trướng : Lữ Bố
+Mạng Thạch Sơn 15412 : BinhSói KhVàng địa lv44 hp202 Lang Sư phong lv44 hp212 Quân Sĩ KhVàng phong lv43 hp216
+Mạng Thạch Sơn 15415 : Quân Sĩ KhVàng phong lv43 hp216 Lang Sư phong lv44 hp212 BinhSói KhVàng địa lv44 hp202
+Dinh Quân : Đại Hồng +6 Lang Sư
+++++ Thành Thọ Xuân 15021 +++++
+ Rừng Thọ Xuân 15023 : ThânVệĐTrưởng hỏa lv48 hp241 Tế Rượu Hầu thủy lv49 hp 174
+Hang Động Thọ Xuân 15569 : Diêm Tượng
+Hang Động Thọ Xuân 15567 : Tr.Đao Binh
+Hang Động Thọ Xuân : Kiều Sanh
+Y Nhị Thủy Động 15541 :
2102 :435 Huệ Cừ
+Y Nhị Thủy Động 15543 :
3942 : 1675 Thương Binh
+Y Nhị Thủy Động 15545:
322 : 1695 : Kỷ Kinh
+Y Nhị Thủy Động 15441 : Dân Binh địa lv47 hp300
+Y Nhị Thủy Động 15442 : Dân Đói địa lv48 hp177 Dân Binh địa lv47 hp300 ThânVệĐTrưởng hỏa lv48 hp241
+Thủy Trại Hu Thai : [Nộ dân đoàn hỏa lv45 hp1063] [ Thiết dân đoàn địa lv44 hp1047]
+Dinh Quân 15443 Viên Thuật
+Dinh Quân 15444 : Trương Liêu
+Thành Đức Triệu Trạc 15871 : Chấn Võ Binh phong lv49 hp246 Diệu Võ Binh hỏa lv51 hp257
+Thành Đức Sơn Động 15591 : Tàn Binh +Kinh Sư Binh
+Trại Hợp Phì 15701 : Quân Sư hỏa lv80 hp671 Trường Sử phong lv80 hp683
+Trại Hợp Phì 15702 : Thành Đương +Tàng Bá +Trương Liêu
+Binh Trướng 15704 : Trương Liêu + Lạc Tiến + Lý Điển
+Binh Trướng 15706 : Tào Tháo
+Binh Trướng 15705 : Võ Châu
+Đỉnh Núi Thiên Trụ 15423: Sư Nộ Giáp địa lv50 hp276 Võ Vệ Sư phong lv50 hp291
382 : 875 Lôi Trục
+Đỉnh Búi Thiên Trụ 15424: Binh Linh Nha hỏa lv60 hp364 Quân Lang Nha thủy lv60 hp364
2022 : 1175 Giải Hòa 2202 : 355 Tào Tháo 342 : 235 Phiến Tướng
+Nai Thuân Ô 15451 : Tào Tháo
+Trại Nhu Tu 15452 : Chấn Võ Binh phong lv49 hp246 ThânVệĐTrưởng hỏa lv48 hp241
802 :1195 Văn Ất
+Đ.ĐáNaiThuậnChungVũ 15581 : Khoáng Đá Địa lv46
+Rừng Nai Thuận 15455 : Chấn Võ Binh phong lv49 hp246 Võ Binh hỏa lv51 hp257
1282 : 575 Lô Giang Binh
+Đ.ĐáNaiThuậnChungVũ 15582 : Khoáng Đá Địa lv46
+Rừng Nai Thuận 15456 : Uy Võ Binh địa lv48 hp241 ThânVệĐTrưởng hỏa lv48 hp241
402 : 195 Huỳnh Bỉnh
+Quân Dinh 15454 :Chu Thái +Công Tôn Dương + Trương Dị
+Nai Thuận Đại Dinh 15453 : Tôn Quyền + Tôn Hoán +Tôn Tông
+Trại Nhu Tu 15475 : UyểnThànhBinh địa lv81 hp629 Thi Nô Trưởng thủy lv80 hp617
+Quan trướng 15459 Cam Ninh
+Đại Trướng 15460
+Quan trướng 15458 : Lăng Thống
+Rừng Hiệp Thạch Sơn 15433 : Đại Võ Tướng hỏa lv50 hp251 Binh Dao Ngắn địa lv51 hp282 Tiểu Đạo hỏa lv51 hp217
+Nhà Nhỏ Hiệp Thạch Sơn 15434 : Tiên Nhân
+Đỉnh núi Hiệp Thạch Sơn 15435:Quản Thừa
+Tưởng Cang'
+Rừng Thạch Đình 15851 : Liệt Võ Binh hỏa lv54 hp296 Thiết Giáp Bin thủy lv52 hp321
+Rừng Thạch Đinh 15853 : [Nhiễu tr.binh địa lv50 hp1287] [Trụ giáp quân phong lv49 hp1176]
+Rừng Thạch Đinh 15852 : Thiết Giáp Bin thủy lv52 hp321 Liệt Võ Binh hỏa lv54 hp296
+Nguyên Khẩu Bến Lò 15491 : Ngự Lâm Quân thủy lv42 hp211
+Phế Thuyền Thái Hồ 15481 :
+ Lô Giang Thủy Trại : 15841
402 : 955 Lý Thuật , Lôi Trục , Mai Thành
542 : 355 Từ Miêu
+ 15843 : Rừng Lô Giang : Tương Binh thủy lv37 hp196 TR.Phàm Binh thủy lv 139 hp 212
402 : 2395 Xe Lương Thực
402 : 495 : Lôi Trục
+ 15848 : Rừng Lô Giang : Ng giương buồm thủy lv40 hp946 người lái phong lv41 hp972
+ 15844 : Lô Giang Trại : Tương Binh thủy lv37 hp196 Gi. Đông Binh phong lv40 hp221
+ 15845 Quân Dinh : Hoàng Tổ , Cam Ninh
+ 15846 Quân Dinh : Chu Du
+ 15847 Đại Dinh : Tôn Sách
-------------------- Ngoại Quan Cửa Ải ( Mông Cổ ) --------------------
27000
+Hầm Mỏ Quản Sầm 27521 : Thạch Khoáng lv122 hp1898
+Làng Tang Can 27001
+Hẻm Núi Âm Quán 27841 : Du tiêu hỏa lv106 hp1003 Đội tiêm đao địa lv107 hp1003
+Thảo nguyên VânTrung 27831 : Mạc Bắc binh địa lv102 hp1007 Sĩ Binh phong lv101 hp1006
+Thảo Nguyên Quảng Võ 27811 : Viện quân đội thủy lv141 hp1489 Câu kích doanh phong lv140 hp1468
+Thảo nguyên LâuPhiền 27801 : Binhtiêu chuẩn địa lv173 hp2042 Thạch mạc binh hỏa lv174 hp2058
+Thảo nguyên LâuPhiền 27802 : Lực đấu sĩ hỏa lv180 hp2134 Quân hồ hoang thủy lv179 hp2110
+Thảo nguyên Cố Bình 27821 : Giảo thú binh địa lv126 hp1178 Cự nha quân phong lv127 hp1239
+Thảo Nguyên Cố Bình 27822 : Lang xỉ binh lv131 hp1253 Th.nguyêntướng thủy lv132 hp1259
+Thảo nguyên Mã Ấp 27851 : Tiền tiêu binh thủy lv115 hp1024 Mãnh tướng phong lv116 hp1031
+Thảo nguyên Mã Ấp 27852 : Ác binh phong lv120 hp1078 Loan đao trảm hỏa lv121 hp1067
+Đất Tuyết Thượng Cốc 27871 : Phủ bài quân hỏa lv147 hp1592 Đội sơn tuần địa lv146 hp1584
+Đất tuyết thượng Cốc 27872 : Trại Tấn công phong lv151 hp1603 Bắc hiệu úy hỏa lv152 hp1597
+Thượng Cốc trướng 27873 : Điền Dự
+Hẻm núi Bạch Đăng 27861 : Đội cướp thủy lv163 hp1896 Quân cướp phong lv162 hp1894
+Hẻm núi Bạch Đăng 27862 : Phục quân phong lv168 hp1976 Nha côn quân địa lv167 hp1953
-------------------- Bình Châu --------------------
20000
+20529 : Sơn Động Tây Hà :
502 : 295 Triệu.H.Cương
+Rừng Cửu Nguyên 20801 : Tr. Thành Vệ hỏa lv86 hp660 LínhTr.Thành địa lv84 hp643
+Rừng Cửu Nguyên 20802: [ Trú bắc quân phong lv80 hp2585] [Vọnglâuthtướng lv81 hp2621]
+++++ Thượng Đẳng Thành 20001 +++++
+Thôn Giải Lương 20021
+Nhà Gỗ Thủ Dương 20414 : Tư Mã Ý
+Rừng Hà Đông 20831 : Lính Tuần La hỏa lv52 hp262 Quân Hà Đông địa lv51 hp257
+++++ Thành Hà Đông 20011: +++++
+Mỏ Khoáng hoàng thất 20511 : khoáng đá lv79 hp957
+Rừng Cao Đô 20821 : Trấn Quân Hiệu hỏa lv63 hp382 Phản Đao Thủ địa lv62 hp376
+Rừng Cao Đô 20822 : Dã Nhân thủy lv68 hp414 Vũ Sơn Nữ phong lv67 hp408
+Rừng Đôn Lưu 20811 : Khải Giáp Binh thủy lv58 hp293 Viêm Võ Sĩ hỏa lv56 hp283
+Rừng Đôn Lưu 20812 : Đốn Điền Binh thủy lv62 hp376 Lam Võ Sĩ phong lv63 hp382
2202: 375 Sư Giáp Sĩ 362 : 1455 Cao Nhu
+Rừng Lâm Bàng 20861 : ChủBiênPhòng phong lv75 hp572 LínhBiênPhòng địa lv73 hp556
522 :335 TâyLĐao Binh 2882 : 2375 Dịch Đao Binh
+Rừng Lâm Phần 20862 : [ Tấn tinh binh địa lv75 hp2275] [ Truân sở tướng thủy lv76 hp2302]
+Rừng Bình Dương 20851 : Tế Quỷ Thốt địa lv68 hp414 Du Hồn Thốt phong lv66 hp401
+Rừng Bình Dương 20854 : [ Xuyênsơn tướng phong lv76 hp2302] [ Bá quyền đội hỏa lv75 hp2304]
+Hang Động Bình Dương 20852 : Bạch Chim
+Rừng Bình Dương 20853 : Quỷ Sư thủy lv73 hp556 Hổ Bình Dương hỏa lv72 hp548
+Vân Trung Sơn Động 20545 :
374 :141 Lão Nhạc Sư
+Rừng Kinh Dương 20841 : ThươngBinhHN lv74 hp564 Binh Hung Nô phong lv72 hp548
+Rừng Dinh Dương 20842 : Khiết Dungx Sĩ hỏa lv78 hp595 Khiết Trán Sĩ phong lv80 hp611
+Rừng Tấn Dương 20842: [Yết tử sĩ địa lv80 hp2591] [Yết mãnh tướng hỏa lv81 hp2609]
+Bộ Lạc Nam Hung Nô 20031
-------------------- Nhị Châu --------------------
+16000
+Rừng Phỉ Nam 16801 : Vân Báo Nữ phong lv105 hp814 Thạch Hổ binh hỏa lv104 hp806
+Rừng Phỉ Nam 16802 : Hắt Hùng.D.Sĩ địa lv109 hp847 Chu Nha.D.Sĩ thủy lv110 hp855
+Đại Môn Hỏa Sơn Động 16521:Lan Lan
-------------------- Giang Đông - Dương Châu --------------------
18000
+Đình Mát Tiền Đường 18411 : Lục Tốn
+++++ Hội Mạo Thành : 18021 +++++
+Thôn Linh La 18031
+Dư Thiệu Triệu Trạc 18861 : Binh Kích Gai hỏa lv41 hp255 Tr. Tham Quân phong lv42 hp243
+Đầm lầy Dư Thiệu 18864 : [Thiết hoàn tặc hỏa lv56 hp1467] [Bạc trung đạo thủy lv55 hp1443]
+Dư Thiệu Triệu Trạc 18862 : Lam Võ Sĩ thủy lv47 hp247 Tịnh Võ Quân địa lv46 hp285
522 : 995 xe lương thực
+Binh Dinh Dư Thiệu : Toàn Nhu
+Rừng An Lạc 18836 : Hoa Đà Ngô Phổ
+Chân Núi Lâm Lịch 18461 :
+Đỉnh Núi Kinh Huyện 18453 : Báo Vân Nữ hỏa lv43 hp230 Việt Cừ Soái địa lv44 hp238
+Vực Núi Kinh Huyện : Trần Tín +Trần Mục
+Bộ Lạc Kinh Huyện 18081:
+Đỉnh núi Kinh huyện 18455: [Cườngviệt binh thủy lv50 hp1303] [Việtdũng tướng địa lv51 hp1321]
+ Ô Trình Triệu Trạc 18841 : Bà Triệu Quỷ thủy lv39 hp192 Tuyệt Trạch Ma phong lv39 hp192
+ Đầm lầy Ô Trình 18844: Việt đao binh phong lv56 hp1461 Việt linh sư địa lv57 hp1496
+Ô Trình Triệu Trạc 18842 : Phù Diệp Binh địa lv44 hp243 H.Cường Nhân hỏa lv45 hp236
422:175 Phan Lâm
+Ô Trình Triệu Trạc 18843 : Đội Đức Vương phong lv50 hp683 Quân Thiết Tặc thủy lv49 hp254
+++++ Đông Ngô Thành 18011 +++++
+Bãi Biển Muối Mặn 18851
+Bằng Tích Triệu Trạc 18821 : Phá Đao Binh thủy lv51 hp359 QuyềnGiápSĩ địa lv52 hp359
+Đầm Lầy Bành Trạch 18823 : [Thích binhđoàn thủy lv62 hp1738] [ Tả điển quân địa lv60 hp1687]
+Đầm lầy Bành Trạch 18822 : Binh Kích Móc hỏa lv56 hp339 Sư Giáp Sĩ phong lv57 hp345
882:315 Tôn Quyền
+Đầm Lầy Bành Trạch 18824 : Hữu điển quân hỏa lv62 hp1733 Liênkhải doanh phong lv61 hp1707
+Rừng Tuyên Lâm 18811: Sơn Việt Binh hỏa lv42 hp211 Việt Nữ Nhi địa lv41 hp205
+Rừng Tuyên Thành 18812 : [Trườngthủybinh thủy lv44 hp1047] [Mã nhàn binh phong lv45 hp1079]
+Rừng Đan Dương 18831 : Trường Vệ Quân thủy lv36 hp205 Quét Đao Binh địa lv35 hp215
:662 :815 Kiến,Ng.Binh 382 :1775 Nghị Lãm + Đới Viên 3722:435 Tiểu Mẫn
+Rừng Đan Dương 18832 : [Đandương thcân phong lv40 hp961] [Chiếcxung binh thủy lv41 hp972]
322: 875 Thuần Tượng Sư +Chiến Tượng
+Rừng Ngưu Chu 18803 : Cường Giáp Sĩ hỏa lv36 hp169 Dương Võ Quân phong lv35 hp201
+Rừng Ngưu Chu 18801 : Hùng Võ Quân thủy lv34 hp226 Mãnh Giáp Sĩ địa lv35 hp176
782:435 Triệu Vân
+Rừng Ngưu Chử 18804 : [Truân tác sĩ hỏa lv42 hp1014] [Túc Vệ đội địa lv40 hp951]
+Dinh Quân 18802 : Lưu Điều +Tiết Lễ +Cha Dung +Thủ Kích Binh x2
+Chân Núi Bắc Cố 18401
+++++ Thành Kiến Nghiệp 18001 +++++
+Sơn Động An Lạc 18521
+Thượng Hiểu Sơn Đạo 18443 : Trương Ôn + Lạc thống
+Đỉnh Núi Thượng Hiểu 18444: ThượngDao Binh hỏa lv44 hp221 Việt Sơn Lan thủy lv45 hp236
+Rừng Thượng Hiểu 18442 : [Quánh việt sĩ hỏa lv51 hp1332] [Việt hãn binh phong lv50 hp1303]
+Bộ Lạc Thượng Hiểu 18071
+Đỉnh Núi Kiến An 18433 : Phi Nữ Lính địa lv42 hp211 Sơn Việt Sĩ phong lv43 hp225
1102:395 Đổng Trạc
+Bộ Lạc Kiến An 18061
+Thôn Đông Trị 18041
+Thôn Vĩnh Linh 18051
+Rừng Vĩnh Khang 18846 : Hắt Võ sĩ phong địa lv38 hp209 Định Viễn Quân thủy lv37 hp228
+Dư Khang Sơn Động 18511 - 18519
+Trại Dư Trương 18826 : Hắt Giáp Sĩ địa lv68 hp429 Hàn Thuẫn Binh phong lv67 hp438
+Dư Trương Dinh 18827 Trương Nhung
+Trại Dự Chương 18828 : [Độ trạch binh thủy lv72 hp2180] [Hổ lâm quân phong lv70 hp2124]
+Rừng Quảng Linh 18856 : Mã Phu + Ô Duy Mã + Giang Đông Câu
+Trại Tử Song 18816 : Hỏa.Th.Binh hỏa lv62 hp376 QuânLầuThuyền địa lv63 hp408
+Trại Sài Tang 18814 : Phi Trạo Binh địa lv70 hp549 Thuyền QLương phong lv70 hp590
1202: 2455 Cam Ninh +Hắc Khách
+Sài Trang Trướng 18815 : Chu Du +Hàn Đang +Từ Thịnh +Trình Phổ
+Dinh Tử Song 18817 :Lỗ Túc
462:635 : Lữ Mông +Lưu Uy +Lưu Huân
+Tử Song Trại 18818 : PhongPhàm Binh phong lv61 hp373 Mông Xong Quân thủy lv62 hp386
+Bến đỗ Sài Tang 18819 : Từ Thịnh
+Eo núi Tây Trại 18422 :Lưu Uy
+Đỉnh Núi Tây Trại 18423 : Thủ Kích Binh thủy lv68 hp414 Xích Giáp Sĩ hỏa lv69 hp431
2542:435 Hoàng Tổ
+Tây Tái Sơn 18424 : [Trángsĩ ném đá địa lv71 hp2163] [Đại hạm doanh hỏa lv70 hp2118]
+ Phan Dương Trại 18807 : Đấu Hạm Sĩ phong lv62 hp411 Chiến.Th.Binh thủy lv61 hp390
+Bến Cảng Phan Dương 18805 : Trần Võ
+Dinh Binh 18808 : Lăng Thống
+Dinh Binh 18809 : Tôn Quyền +Chu Thái
+Đại Dinh 18810 : Tôn Sách +Chu Du +Lữ Phạm
+Trại Bà Dương 18838 : [Tuần đĩnh quân hỏa lv65 hp1838] [Giươngbuồmbinh thủy lv64 hp1795]
+Trại Bà Dương 18837 :[ Phùthuyền binh địa lv64 hp1801] [Trọng tưởng sĩ phong lv65 hp1838 ]
-------------------- Lĩnh Nam --------------------
61000
+Đỉnh Bất Lao Sơn 61803 : Lính quỷ ngục phong lv150 hp 1630 TượngbinhLâmBa hỏa lv151 hp1708
+Đại Lao Bất Lao Sơn 61301 : Khu Liên + A Luân +Phất La +Lính quỷ ngụcx2
+Việt Thường vũ lâm 61811 : Hổ địa lv139 hp1376 Heo hỏa lv138 hp1362
+Việt Thường vũ lâm 61812 : Chức việt nữ hỏa lv134 hp1253 Việtthườngd.sĩ địa lv135 hp1266
+Hầm mỏ Đồng Trụ Sơn 61541 : Khoáng đồng lv126 hp1957
+Làng Tây Đồ Di 61021 :
+++++ Thành Lâm Áp 61001 +++++
+Đỉnh Núi Ao Lạp 61822 : Động Vật hỏa lv106 hp928 Gấu Lĩnh Nam phong lv107 hp1074
+Tác Mã Thạch Quật 61411 : Sát Đệ Lợi x2
+Bãi biển Ba Đạt Nhã 61431
+++++ Thành Phù Nam 61011: +++++
+Rừng Bản Gia 61861 :
+Làng Bản Gia :61031
+Miếu Thần Đại Tượng 61421 : Luân Đa Tính
+Sơn Động Nhật Nam 61528 : Khôngtướcvương
+Đầm Lầy Động Lí Tát 61831 : Lính Hồ chiểu hỏa lv111 hp1037 Phục báo nữ địa lv112 hp1030
2662: 175 Đinh Ngư Phu
+Đầm Lầy Động Lí Tát 61832 : Mỹ đao nữ phong lv116 hp1004 Thích hổ sĩ thủy lv117 hp1130
+Phất Thống vũ Lâm 61841 : Rùa hỏa lv126 hp1319 Khỉ thủy lv127 hp1131
+Phật Thống vũ Lâm 61842 : TượngbinhP.Nam địa lv132 hp1314 Thái tộc binh phong lv131 hp1293
+Đỉnh Núi Bỉ Lao Khắc 61852 : Đại thủy Lộc thủy lv120 hp1078 Thỏ hỏa lv122 hp1044
+Phổ Cát đảo 61441
-------------------- Giao Châu --------------------
26000
+Châu Nhai trúc lâm 26851 : Hồi Đao Tốt phong lv90 hp753 Phi Mâu Tướng hỏa lv91 hp809
+Châu Nhai trúc lâm 26852 :Kiêu Dũng Binh thủy lv94 hp789 Câu Đao Tướng hỏa lv95 hp795
+Sơn động Quỳnh Sơn 26531 :
+Quỳnh Sơn vũ lâm 26816 : Đại Võ Quan thủy lv60 hp364 Lê Tinh Binh phong lv62 hp389
+Làng Quỳnh Sơn 26051
+Thủy Động Đam Nhĩ 26522
+Vô danh Tiểu ốc 26110 : Từ Đăng
+Trại Nam Hải 26821 : Thăng Hán Binh địa lv90 hp753 Nam Hải Tướng phong lv91 hp765
+Sơn Động Tăng Thành 26515 : Người Đạo Mộ
+Đầm Lầy Long Xuyên 26811 : Sĩ Tộc Binh phong lv82 hp701 Sĩ Tộc Uý hỏa lv83 hp670
+Đầm Lầy Long Xuyên : Viêm Bộ Khúc hỏa lv88 hp693 Trạch Quân thủy lv86 hp736
+Trung túc vũ lâm 26801 :
1302 : 295 Lão Cư Lưu
+Trung Túc vũ Lâm 26802 : Loan Vệ Quân hỏa lv70 hp590 Lỳ Phong Binh lv71 hp601
+++++ Phiêu Ngu Thành 26001: +++++
+Đầm Lầy Cao Lương 26831 : Chiểu Quân thủy lv71 hp555 Bạc Thủy Binh phong lv72 hp548
+Làng Hợp Phố 26031
+Hầm mỏ Tượng Sơn 26551 : Ngân Quảng địa lv120 hp1855
+Rừng Hoài An 26841 : Thủ Tượng Binh địa lv74 hp642 Tượng Nhân phong lv73 hp560
+Rừng Hoài An 26842 : Chiến Tượng địa 120 hp7909 Chiến Tượng phong lv120 hp7909 Chiến Tượng hỏa lv120 hp7909 Chiến Tượng thủy lv120 hp7909
+Rừng Quảng Tín 26891 :Đại Phủ Đội thủy lv75 hp583 Phát Mộc Quân hỏa lv76 hp583
+Rừng Quảng Tín 26892 : Thuẫn Vũ Binh phong lv78 hp595 Điển Vệ Quân địa lv80 hp623
+Hầm Mỏ Quế Sơn 26541 : Đồng Quảng địa lv117 hp1698
+Thuyền Cá Quế Lâm 26421
+Lệ Phổ vũ lâm : Đại Võ Quan hỏa lv61 hp424 Đại Võ Quan địa lv62 hp433
+Làng Lệ Phổ 26041 :
+Rừng 26881 : Giao Chỉ Binh phong lv66 hp468 Giao Chỉ Binh hỏa lv65 hp458
+Trại Cửu Chân 26872 : Dược Báo Quân hỏa lv92 hp784 Mãnh Báo Đội địa lv93 hp733
+Long Biên Vũ Lâm 26861 : Đằng Báo Binh địa lv84 hp658 Liệp Thú Quân hỏa lvthủy lv82 hp641
+Long Biên Vũ Lâm 26862 : Phi Báo Vệ địa lv86 hp681 Báo Giáp Sĩ phong lv88 hp699
+Mã Viễn Phỉ 26411 : Mã Lão Bá
+++++ Giao Chỉ Thành 26011 +++++
-------------------- Dự Châu --------------------
12000
+Rừng Hà Nội 12881 : Báo Quân Quan thủy lv23 hp118 Hổ Quân Trưởng địa lv23 hp118 Hùng.Q.Trưởng phong lv24 hp122
2902:875 Bào Tín +Bào Trung 362 : 275 Xuân Khanh
+Rừng Hà Nội 12882 : Báo Quân Quan thủy lv23 hp118 Hổ Quân Trưởng địa lv23 hp118 Hùng.Q.Trưởng phong lv24 hp122
482 : 355 Liệt Võ Quân
+Rừng Mộc Dã 12871 : Thiết.Gi.Quân thủy lv22 hp123 Hổ Quân Trưởng địa lv23 hp118 Võ Dũng Sĩ thủy lv21 hp124
2962 : 375 Huyền Võ Binh 422 :435 Lưu Dư +Công Tôn Tục +Công Tôn Khang + Công Tôn Độ
+Rừng Lê Dương 12852 : Tử Sĩ hỏa lv20 hp112 KiênBinh KVàng thủy lv21 hp124 Binh Lang địa lv20 hp108
1502 : 735 Cao Cang +Lữ Khoáng +Lữ Tường +Cao Phan +Quách Đồ.
+Rừng Lê Dương 12853 : Tử Sĩ hỏa lv20 hp112 KiênBinh KVàng thủy lv21 hp124 Binh Lang địa lv20 hp108
+Lê Dương Lê Dinh 12855 : Tào Phi + Xuân Khanh
+Quan Phủ Lê Dương 12854 : Viên Thượng +Phùng Kỷ
+Rừng Triều Ca 12861 : Dân Mộc Tộc hỏa lv19 hp97 Mộc Tộc Trưởng phong lv20 hp95
1262 : 1395 Từ Hoảng
+ Mộ Nguyệt Triều Ca 12581 :
1302:275 Lữ Khoáng +Khoáng sắt lv11 hp80
+ Mộ Nguyệt Triều Ca 12587 : Hà Hỷ
+ Mộ Nguyệt Triều Ca 12585 :
1162 : 395 Viên Đàm +Chúc Tý +Mạnh Đại
1262 : 1735 : Lữ Bố
+ Mộ Nguyệt Triều Ca 12586 : Triệu.H.Cương +Tr. Võ Sĩ Ma x2
+ Mộ Nguyệt Triều Ca 12589 : Thái Dương
+Rừng Triều Ca 12862 : Dân Mộc Tộc hỏa lv19 hp97 Mộc Tộc Trưởng phong lv20 hp95
1262 : 2235 Vương Thông +Uông Siêu +Bàng An
+Dốc Búi Rừng Tây Sơn 12841 : Hắt Sơn Võ Sĩ địa lv16 hp116 HắtSơnGiápBinh phong lv17 hp120
3062 : 395 Phi Hùng Võ Sĩ 622 : 535 Trương Vệ +Thánh Binhx2 422 : 1055 Nghiêm Kính +NhậnGiápBinhx2
+Thôn Thường Sơn 12041
+Nhà Triệu Vân 12135 : Triệu Vân
+Rừng Thường Sơn 12042 : Tráng Sĩ Binh địa lv15 hp97 Mãnh Binh thủy lv14 hp82 Báo quân sĩ hỏa lv13 hp72
Thanh Tông + Hoàng Biêu +Ô Duy Mã 402 : 1015 NhàBuôn Xe Đẩy
+Mỏ Khoáng Thường Sơn 12511 : Khoáng chì địa lv10 hp70
+++++ Thành Cự Lộc 12011 +++++
+Rừng Cự Lộc 12891 : Binh Dao Lớn thủy lv54 hp334 H.Thiên Võ Sĩ địa lv13 hp72 Binh Trưởng hỏa lv24 hp129
+Địa Nguyệt Khăn Vàng 12013 : Th.Bình Võ Sĩ phong lv15 hp73 Võ Vệ Sĩ hỏa lv16 hp86
+Rừng Nai Huỳnh 12831 : Quân Hắt Sơn phong lv29 hp176 Lính Hắt Sơn địa lv28 hp172
322 : 2435 Tử Hộc H.Sơn Chiến Sĩ thủy lv30 hp181
+++++ Diệp Thành 12061 +++++
+ THôngĐộĐàiKhổngTước : 12092
905 :455 Từ Thứ
+ Hem diep thanh : 12065
+++++ Bình Nguyên Thành 12021 +++++
+Thiết Thạch Sơn 12411 :Nghiêm Quả Phụ +Lão Tiều Phu
+Thiết Thạch Sơn Trang : A Mạn
+Tàn Tích Lạc Hải 12051
-------------------- U Châu --------------------
12000
+Rừng Trung Sơn 12821 : Sĩ Binh địa lv6 hp43 Tiểu Binh phong lv6 hp44 Sĩ Lính thủy lv7 hp47
+Rừng Trung Sơn 12823 : Lính Ma Dữ thủy lv8 hp51 Binh Giáp Nặng địa lv8 hp51
402 : 435 Hàn Hoành + Huyền võ Binh x2
+Rừng Trung Sơn 12824 : Giải Võ Sĩ địa lv10 hp59 Tinh Binh địa lv9 hp55
+N.Động Đại Hưng Sơn 12501
+Phỉ Chi Lâm 12801 : Võ Sĩ.Kh.Vàng địa lv11 hp55 Đao Sĩ.KH.Vàng thủy lv12 hp61 Hổ Sĩ.Kh.Vàng phong lv14 hp74
402 : 355 Quách Đại
+Phỉ Chi Lâm 12805 : Quý Khăn Vàng hỏa lv13 hp64 Đao Sĩ.KH.Vàng thủy lv12 hp61
1382 : 335 Đào Thăng+ Đỗ Trưởng
+Rừng Dị Huyện 12806 : Trác Quận Binh phong lv2 hp27 Dâu Châu Binh phong lv2 hp27 Vệ Binh địa lv2 hp27
1462 : 575 CôngTônToản +Triệu Vân
+Rừng Lầu Song 12830 : Vệ Sĩ thủy lv3 hp33 Tiểu Lính hỏa lv5 hp35
1322: 495 Bù Kỷ
+Rừng Lầu Song 12829 : Khăn Vàng hỏa lv8 hp51 Tiểu.Ph.Tướng địa lv7 hp47
502 : 955 Trương Nam +Tiêu Xúc
+Rừng Lầu Song 12828 :Binh Giáp Nhẹ hỏa lv11 hp58 Đại.Ph.Tướng địa lv10 hp59 Lính trưởng phong lv10 hp59
422 : 415 Phong Thế
+Rừng Lầu Song 12827 : Vệ Binh K.Vàng hỏa lv5 hp38 Lính Khăn Vàng thủy lv3 hp31
822: 995 Trình Viễn Trí
+Rừng Lầu Song 12826 : Quân Áo Giáp phong lv6 hp44 Vệ Sĩ thủy lv3 hp33 Đào Binh hỏa lv3 hp31
+Rừng Lầu Song 12825 : Ô Duy mã +Hoàng Biêu Mã + Thanh tông Mã
+Thôn Lầu Song 12031
+Hiệu trường HDũng Binh 12992
+Rừng Vô Tận 12811 : Binh Dao Lẻ thủy lv27 hp147 Binh Tinh Giáp hỏa lv28 hp154-------------------- Địa Phủ --------------------
+ Chân núi phong đô 25711
+Quỷ Môn Quan 60401
+ Cửa Thành Uông Tử 60011 gate Ngưu Đầu thủy Mã Diện hỏa lv190 Minh Sai 4 hệ.
+ Cửa Thành Uông Tử 60012
422 : 155 Xảo Nương
1250 :510
+Rừng Diêm La 60831 : Mùi dưa địa lv162 hp4198 Mùi hôi hỏa lv161 hp4173
1430 :610
+Nghiệt Kính Đài 60431 : Thiên Binh địa lv188( thần hoàng ) hp11636
1750 :690
+Tàn kiếm đao sơn 60821 : Thiên Binh địa lv146 hp3211 Thiên Binh thủy lv147 hp3232
450 :550
+Làng Âm Phong 60101 : Minhbức Vương địa lv194 hp14951
+Tàn kiếm đao sơn 60822 : Khô cốt nữ phong lv151 hp3619 Thiên Binh hỏa lv150 hp3596
+Đỉnh núi Đao Sơn 60462 : Ngu Cơ
+Tàn kiếm đao sơn 60823 : Sinhthôn lnhân thủy lv155 hp3712 Tiệt quyền thú phong lv156 hp3735
1350 :1150
+Tu la địa huyệt 60521 :
+Huyết Trì 60471 :Tu La ma vương
+Tu La hắc ngục 60302 : Tâysở Bá Vương
870:970
+Chảo dầu 60441: Thiên Binh ( thần tai họa ) phong lv188
1110:2050
+Đường gỗ địa phủ 60031
+Quỷ ốc Địa Phủ 60105 :Tưởng tiểu đệ
+Thiên Lao địa phủ 60304 : Hắc vô thường + bạch vô thường .
+Địa Phủ 60303 : Diêm La Vương + Thiên Binh( phán quan ) +Mã Diện + Ngưu Đầu
+Bình Nguyên Tử Linh 60807 : Dị Biến Thi thủy lv101 hp2722 Thanh Trảo Hầu phong lv100 hp2709
+Bình Nguyên Tử Linh 60808 : Hủ Lang Nhân địa lv100 hp2683 Huyết Nha Quỷ hỏa lv101 hp2722
+Bình Nguyên Tử Linh 60809 : Cương Linh thủy lv132 hp2352 Bạch Khô Lâu phong lv132 hp2352
+Bình Nguyên Tử Linh 60810 : Cốt Yêu Nữ địa lv131 hp2328 Đãng Du Hồn hỏa lv130 hp2328
+Diêm La Động :
282 : 1495 Cốt Yêu Nữ
+Diêm La Động 60512 :Sĩ Tiếp
+Diêm La Động 60508 : Hầu Tinh +Hầu Tinh Vương
+Diêm La Động 60301 : Diêm La Vương + Mã Diện + Ngưu Đầu + Minh Sai 4 hệ
1510:2410
+Rừng Trung Sơn 12821 : Sĩ Binh địa lv6 hp43 Tiểu Binh phong lv6 hp44 Sĩ Lính thủy lv7 hp47
+Rừng Trung Sơn 12823 : Lính Ma Dữ thủy lv8 hp51 Binh Giáp Nặng địa lv8 hp51
402 : 435 Hàn Hoành + Huyền võ Binh x2
+Rừng Trung Sơn 12824 : Giải Võ Sĩ địa lv10 hp59 Tinh Binh địa lv9 hp55
+N.Động Đại Hưng Sơn 12501
+Phỉ Chi Lâm 12801 : Võ Sĩ.Kh.Vàng địa lv11 hp55 Đao Sĩ.KH.Vàng thủy lv12 hp61 Hổ Sĩ.Kh.Vàng phong lv14 hp74
402 : 355 Quách Đại
+Phỉ Chi Lâm 12805 : Quý Khăn Vàng hỏa lv13 hp64 Đao Sĩ.KH.Vàng thủy lv12 hp61
1382 : 335 Đào Thăng+ Đỗ Trưởng
+Rừng Dị Huyện 12806 : Trác Quận Binh phong lv2 hp27 Dâu Châu Binh phong lv2 hp27 Vệ Binh địa lv2 hp27
1462 : 575 CôngTônToản +Triệu Vân
+Rừng Lầu Song 12830 : Vệ Sĩ thủy lv3 hp33 Tiểu Lính hỏa lv5 hp35
1322: 495 Bù Kỷ
+Rừng Lầu Song 12829 : Khăn Vàng hỏa lv8 hp51 Tiểu.Ph.Tướng địa lv7 hp47
502 : 955 Trương Nam +Tiêu Xúc
+Rừng Lầu Song 12828 :Binh Giáp Nhẹ hỏa lv11 hp58 Đại.Ph.Tướng địa lv10 hp59 Lính trưởng phong lv10 hp59
422 : 415 Phong Thế
+Rừng Lầu Song 12827 : Vệ Binh K.Vàng hỏa lv5 hp38 Lính Khăn Vàng thủy lv3 hp31
822: 995 Trình Viễn Trí
+Rừng Lầu Song 12826 : Quân Áo Giáp phong lv6 hp44 Vệ Sĩ thủy lv3 hp33 Đào Binh hỏa lv3 hp31
+Rừng Lầu Song 12825 : Ô Duy mã +Hoàng Biêu Mã + Thanh tông Mã
+Thôn Lầu Song 12031
+Hiệu trường HDũng Binh 12992
+Rừng Vô Tận 12811 : Binh Dao Lẻ thủy lv27 hp147 Binh Tinh Giáp hỏa lv28 hp154-------------------- Địa Phủ --------------------
+ Chân núi phong đô 25711
+Quỷ Môn Quan 60401
+ Cửa Thành Uông Tử 60011 gate Ngưu Đầu thủy Mã Diện hỏa lv190 Minh Sai 4 hệ.
+ Cửa Thành Uông Tử 60012
422 : 155 Xảo Nương
1250 :510
+Rừng Diêm La 60831 : Mùi dưa địa lv162 hp4198 Mùi hôi hỏa lv161 hp4173
1430 :610
+Nghiệt Kính Đài 60431 : Thiên Binh địa lv188( thần hoàng ) hp11636
1750 :690
+Tàn kiếm đao sơn 60821 : Thiên Binh địa lv146 hp3211 Thiên Binh thủy lv147 hp3232
450 :550
+Làng Âm Phong 60101 : Minhbức Vương địa lv194 hp14951
+Tàn kiếm đao sơn 60822 : Khô cốt nữ phong lv151 hp3619 Thiên Binh hỏa lv150 hp3596
+Đỉnh núi Đao Sơn 60462 : Ngu Cơ
+Tàn kiếm đao sơn 60823 : Sinhthôn lnhân thủy lv155 hp3712 Tiệt quyền thú phong lv156 hp3735
1350 :1150
+Tu la địa huyệt 60521 :
+Huyết Trì 60471 :Tu La ma vương
+Tu La hắc ngục 60302 : Tâysở Bá Vương
870:970
+Chảo dầu 60441: Thiên Binh ( thần tai họa ) phong lv188
1110:2050
+Đường gỗ địa phủ 60031
+Quỷ ốc Địa Phủ 60105 :Tưởng tiểu đệ
+Thiên Lao địa phủ 60304 : Hắc vô thường + bạch vô thường .
+Địa Phủ 60303 : Diêm La Vương + Thiên Binh( phán quan ) +Mã Diện + Ngưu Đầu
+Bình Nguyên Tử Linh 60807 : Dị Biến Thi thủy lv101 hp2722 Thanh Trảo Hầu phong lv100 hp2709
+Bình Nguyên Tử Linh 60808 : Hủ Lang Nhân địa lv100 hp2683 Huyết Nha Quỷ hỏa lv101 hp2722
+Bình Nguyên Tử Linh 60809 : Cương Linh thủy lv132 hp2352 Bạch Khô Lâu phong lv132 hp2352
+Bình Nguyên Tử Linh 60810 : Cốt Yêu Nữ địa lv131 hp2328 Đãng Du Hồn hỏa lv130 hp2328
+Diêm La Động :
282 : 1495 Cốt Yêu Nữ
+Diêm La Động 60512 :Sĩ Tiếp
+Diêm La Động 60508 : Hầu Tinh +Hầu Tinh Vương
+Diêm La Động 60301 : Diêm La Vương + Mã Diện + Ngưu Đầu + Minh Sai 4 hệ
1510:2410
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét